sunbathe

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

sunbathe nội động từ /.ˌbeɪð/

  1. Tắm nắng.

Tham khảo[sửa]