superfecundation

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

superfecundation /ˌsuː.pɜː.ˌfɛ.kən.ˈdeɪ.ʃən/

  1. Bội thụ tinh khác kỳ.

Tham khảo[sửa]