superficiel
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sy.pɛʁ.fi.sjɛl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | superficiel /sy.pɛʁ.fi.sjɛl/ |
superficiels /sy.pɛʁ.fi.sjɛl/ |
| Giống cái | superficielle /sy.pɛʁ.fi.sjɛl/ |
superficielles /sy.pɛʁ.fi.sjɛl/ |
superficiel /sy.pɛʁ.fi.sjɛl/
- Xem supeficie 1
- Les couches superficielles de l’écorce terrestre — những lớp bề mặt của vỏ trái đất
- Plaie superficielle — vết thương bề mặt
- Tension superficielle — (vật lý học) sức căng bề mặt
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Nghĩa bóng) Nông cạn, hời hợt.
- Esprit superficiel — đầu óc hời hợt
- Connaissances superficielles — tri thức nông cạn
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “superficiel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)