suprématie
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sy.pʁe.ma.si/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| suprématie /sy.pʁe.ma.si/ |
suprématie /sy.pʁe.ma.si/ |
suprématie gc /sy.pʁe.ma.si/
- Ưu thế.
- Suprématie politique — ưu thế chính trị
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “suprématie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)