Bước tới nội dung

sur-le-champ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /syʁ.lʃɑ̃/

Phó từ

sur-le-champ /syʁ.lʃɑ̃/

  1. Tức khắc, ngay lập tức.
    Partir sur-le-champ — ra đi tức khắc

Tham khảo