surabondant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sy.ʁa.bɔ̃.dɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | surabondant /sy.ʁa.bɔ̃.dɑ̃/ |
surabondantes /sy.ʁa.bɔ̃.dɑ̃t/ |
| Giống cái | surabondante /sy.ʁa.bɔ̃.dɑ̃t/ |
surabondantes /sy.ʁa.bɔ̃.dɑ̃t/ |
surabondant /sy.ʁa.bɔ̃.dɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “surabondant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)