surbaissé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /syʁ.bɛ.se/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | surbaissé /syʁ.bɛ.se/ |
surbaissés /syʁ.bɛ.se/ |
| Giống cái | surbaissée /syʁ.bɛ.se/ |
surbaissées /syʁ.bɛ.se/ |
surbaissé /syʁ.bɛ.se/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “surbaissé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)