surpris
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /syʁ.pʁi/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | surpris /syʁ.pʁi/ |
surpris /syʁ.pʁi/ |
| Giống cái | surprise /syʁ.pʁiz/ |
surprises /syʁ.pʁiz/ |
surpris /syʁ.pʁi/
- Ngạc nhiên, sửng sốt.
- Je suis surpris de son inconduite — tôi ngạc nhiên về hạnh kiểm xấu của nó
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “surpris”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)