suveren
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | suveren |
| gt | suverent | |
| Số nhiều | suverene | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
suveren
- Độc lập, không lệ thuộc.
- en suveren stat
- folkets suverene rettigheter — Dân quyền.
- Tối thượng, tối cao, tuyệt luân, tuyệt trần.
- Han var suveren vinner.
- Hun var den suverent beste.
- suveren forakt for andres meninger
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “suveren”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)