swan
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈswɑːn/
| [ˈswɑːn] |
Danh từ
swan (số nhiều swans) /ˈswɑːn/
- (Động vật học) Con thiên nga.
- Nhà thơ thiên tài; ca sĩ thiên tài.
- (Thiên văn học) Chòm sao Thiên Nga.
Thành ngữ
- all his geese are swans: Cái gì của nó cũng là vàng cả.
- the Swan of Avon: Sếch-xpia, Shakespeare.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “swan”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)