swinging
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈswɪ.ŋiɳ/
Tính từ
swinging /ˈswɪ.ŋiɳ/
- Nhún nhảy, nhịp nhàng (dáng đi, điệu hát... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “swinging”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)