Bước tới nội dung

switchable

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ switch + -able.

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /ˈswɪt͡ʃəbəl/
  • Âm thanh (US):(tập tin)
  • Tách âm: switch‧able

Tính từ

[sửa]

switchable (không so sánh được)

  1. Ngắt được.

Tham khảo

[sửa]