swooningly

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Phó từ[sửa]

swooningly

  1. Tắt dần, nhẹ dần (điệu nhạc... ).

Tham khảo[sửa]