Bước tới nội dung

sykelig

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống gđ hoặc gc sykelig
gt sykelig
Số nhiều sykelige
Cấp so sánh —
cao —

sykelig

  1. Hay bệnh, hay đau.
    Min yngste sønn er dessverre litt sykelig.
  2. Bệnh hoạn. Khác thường, kỳ dị.
    Hans sjalusi er helt sykelig.
    å være sykelig opptatt av noe

Phương ngữ khác

Tham khảo