symmetrically

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

symmetrically /sə.ˈmɛ.trɪ.kəl.li/

  1. Đối xứng.

Tham khảo[sửa]