symptôme
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɛ̃p.tɔm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| symptôme /sɛ̃p.tɔm/ |
symptômes /sɛ̃p.tɔm/ |
symptôme gđ /sɛ̃p.tɔm/
- Triệu chứng.
- Symptômes d’une maladie — (y học) triệu chứng một bệnh
- Les symptômes avant-coureurs d’une crise — những triệu chứng báo trước một cuộc khủng hoảng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “symptôme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)