synonymous
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.məs/
| [.məs] |
Tính từ
synonymous /.məs/
- Đồng nghĩa (với).
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “synonymous”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)