synonymous

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[.məs]

Tính từ[sửa]

synonymous /.məs/

  1. Đồng nghĩa (với).

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]