syrien
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /si.ʁjɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | syrien /si.ʁjɛ̃/ |
syriens /si.ʁjɛ̃/ |
| Giống cái | syrienne /si.ʁjɛn/ |
syriennes /si.ʁjɛn/ |
syrien /si.ʁjɛ̃/
- (Thuộc) Xi-ri.
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| syrien /si.ʁjɛ̃/ |
syriens /si.ʁjɛ̃/ |
syrien gđ /si.ʁjɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “syrien”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)