sytti

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Số từ[sửa]

sytti

  1. Bảy mươi (70).
    Jubilanten er sytti år gammel.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]