tâcher
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ta.ʃe/
Nội động từ
tâcher nội động từ /ta.ʃe/
Ngoại động từ
tâcher ngoại động từ /ta.ʃe/
- Cố gắng để.
- Tâchons que cela ne se produise pas une seconde fois — ta hãy cố gắng để cho việc đó không xảy ra lần nữa
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tâcher”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)