tâcher

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

tâcher nội động từ /ta.ʃe/

  1. Cố gắng ra sức.
    Tâchez de terminer ce travail — hãy cố gắng hoàn thành việc này

Ngoại động từ[sửa]

tâcher ngoại động từ /ta.ʃe/

  1. Cố gắng để.
    Tâchons que cela ne se produise pas une seconde fois — ta hãy cố gắng để cho việc đó không xảy ra lần nữa

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]