Bước tới nội dung

témoignage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /te.mwa.ɲaʒ/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
témoignage
/te.mwa.ɲaʒ/
témoignages
/te.mwa.ɲaʒ/

témoignage /te.mwa.ɲaʒ/

  1. Sự làm chứng.
    Être appelé en témoignage — được gọi ra làm chứng
  2. Lời chứng.
    Témoignage à charge — lời chứng buộc tội
    Témoignage à décharge — lời chứng gỡ tội
  3. Bằng chứng, sự biểu lộ.
    Témoignage d’amitié — sự biểu lộ tình bạn
    en témoignage de — để tỏ tấm lòng
    rendre témoignage à quelque chose — thừa nhận cái gì
    rendre témoignage à quelqu'un — làm chứng cho ai
    témoignage de satisfaction — bằng khen

Tham khảo

[sửa]