tøffel
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | tøffel | tøffelen |
| Số nhiều | tøfler | tøflene |
tøffel gđ
- Giày, dép dùng trong nhà.
- Hun gikk hjemme i tøfler hele dagen.
- å være under tøffelen — Bị vợ xỏ mũi.
Từ dẫn xuất
- (1) tøffelhelt gđ: Người bị vợ xỏ mũi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tøffel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)