Bước tới nội dung

tüết

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt trung cổ

[sửa]

Danh từ

tüết

  1. Tuất, một trong 12 con giáp.
    năm tüếtnăm tuất

Hậu duệ

  • Tiếng Việt: tuất

Tham khảo