Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Ba Na
Hiện/ẩn mục
Tiếng Ba Na
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
2
Tiếng Gia Rai
Hiện/ẩn mục
Tiếng Gia Rai
2.1
Danh từ
3
Tiếng Giẻ
Hiện/ẩn mục
Tiếng Giẻ
3.1
Danh từ
4
Tiếng Hà Lăng
Hiện/ẩn mục
Tiếng Hà Lăng
4.1
Danh từ
5
Tiếng Rơ Ngao
Hiện/ẩn mục
Tiếng Rơ Ngao
5.1
Danh từ
Đóng mở mục lục
tơpai
4 ngôn ngữ (định nghĩa)
English
Bahasa Indonesia
Malagasy
Bahasa Melayu
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Tải mã QR
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Ba Na
[
sửa
]
Cách phát âm
IPA
:
/təpaːj/
Danh từ
tơpai
Con
thỏ
.
Tiếng Gia Rai
[
sửa
]
Danh từ
tơpai
rượu
.
Tiếng Giẻ
[
sửa
]
Danh từ
[
sửa
]
tơpai
thỏ
.
Tiếng Hà Lăng
[
sửa
]
Danh từ
tơpai
thỏ
.
Tiếng Rơ Ngao
[
sửa
]
Danh từ
tơpai
thỏ
.
Thể loại
:
Mục từ tiếng Ba Na
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
Danh từ tiếng Ba Na
Danh từ tiếng Gia Rai
Mục từ tiếng Giẻ
Danh từ tiếng Giẻ
Mục từ tiếng Hà Lăng
Danh từ tiếng Hà Lăng
Mục từ tiếng Hà Lăng có chữ viết không chuẩn
Mục từ tiếng Rơ Ngao
Danh từ tiếng Rơ Ngao
Thể loại ẩn:
Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
tơpai
4 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài