tabanünöm
Giao diện
Tiếng Volapük
Từ nguyên
Từ ghép giữa taba (“gen. số ít của tab (cái bàn)”) + nünöm (“máy tính”).
Cách phát âm
Danh từ
tabanünöm (sinh cách tabanünöma, số nhiều tabanünöms)
Biến cách
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Danh cách | tabanünöm | tabanünöms |
| Sinh cách | tabanünöma | tabanünömas |
| Dữ cách | tabanünöme | tabanünömes |
| Đối cách | tabanünömi | tabanünömis |
| Vị cách1 | tabanünömu | tabanünömus |
| Hô cách | o tabanünöm | o tabanünöms |
- Được giới thiệu trong Volapük Nulik.