Bước tới nội dung

tabanünöm

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Volapük

[sửa]

Từ nguyên

Từ ghép giữa taba (gen. số ít của tab (cái bàn)) + nünöm (máy tính).

Cách phát âm

Danh từ

tabanünöm (nom. số nhiều tabanünöms)

  1. Máy tính để bàn.

Biến cách

Biến cách của tabanünöm
số ít số nhiều
danh cách tabanünöm tabanünöms
sinh cách tabanünöma tabanünömas
dữ cách tabanünöme tabanünömes
đối cách tabanünömi tabanünömis
hô cách 1 o tabanünöm! o tabanünöms!
vị cách 2 tabanünömu tabanünömus

1 trường hợp gây tranh cãi
2 chỉ được sử dụng trong tiếng Volapük phi truyền thống sau này

Từ có nghĩa rộng hơn

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo