tableautin
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ta.blɔ.tɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tableautin /ta.blɔ.tɛ̃/ |
tableautins /ta.blɔ.tɛ̃/ |
tableautin gđ /ta.blɔ.tɛ̃/
- Bức tranh nhỏ.
- Peindre de jolis tableautins — vẽ những bức tranh nhỏ xinh đẹp
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “tableautin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)