Bước tới nội dung

tabletterie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ta.blɛt.ʁi/

Danh từ

Số ít Số nhiều
tabletterie
/ta.blɛt.ʁi/
tabletterie
/ta.blɛt.ʁi/

tabletterie gc /ta.blɛt.ʁi/

  1. Nghề làm đồ sừng ngà.
  2. Nghề bán đồ sừng ngà.
  3. Đồ sừng ngà (như quân cờ... ).

Tham khảo