taciturnité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ta.si.tyʁ.ni.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| taciturnité /ta.si.tyʁ.ni.te/ |
taciturnité /ta.si.tyʁ.ni.te/ |
taciturnité gc /ta.si.tyʁ.ni.te/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “taciturnité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)