Bước tới nội dung

tadpole

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

tadpole

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtæd.ˌpoʊl/

Danh từ

tadpole /ˈtæd.ˌpoʊl/

  1. (Động vật học) Nòng nọc.

Tham khảo