tadpole
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈtæd.ˌpoʊl/
Danh từ
tadpole /ˈtæd.ˌpoʊl/
- (Động vật học) Nòng nọc.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tadpole”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)