Bước tới nội dung

taillade

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Danh từ

[sửa]

taillade gc

  1. Vết đứt.
    Se faire une taillade en se rasant — bị đứt khi cạo mặt
  2. Vết rạch.
    Taillade dans un tronc d’arbre — vết rạch ở thân cây
  3. Đường (ở áo, cho thấy lớp lót hoặc áo trong).

Tham khảo

[sửa]