Bước tới nội dung

taille-crayon

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /taj.kʁɛ.jɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
taille-crayon
/taj.kʁɛ.jɔ̃/
taille-crayons
/taj.kʁɛ.jɔ̃/

taille-crayon /taj.kʁɛ.jɔ̃/

  1. Cái gọt bút chì.

Tham khảo