take care
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin)
Động từ
[sửa]take care (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít take cares, phân từ hiện tại take caring, quá khứ đơn và phân từ quá khứ take cared)
| Âm thanh (miền Nam nước Anh): | (tập tin) |
take care (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít take cares, phân từ hiện tại take caring, quá khứ đơn và phân từ quá khứ take cared)