Thể loại:Động từ tiếng Việt
Giao diện
| Trang mới nhất và cũ nhất |
|---|
| Trang mới nhất theo cập nhật liên kết thể loại lần cuối: |
| Trang cũ nhất: |
Liệt kê các mục từ về động từ tiếng Việt là từ biểu thị các hoạt động.
- Thể loại:Ngoại động từ tiếng Việt: Liệt kê các mục từ về ngoại động từ tiếng Việt.
- Thể loại:Nội động từ tiếng Việt: Liệt kê các mục từ về nội động từ tiếng Việt.
Mục lục: Đầu – A Ă Â B C D Đ E Ê G H I K L M N O Ô Ơ P Q R S T U Ư V X Y
|
Thể loại con
Thể loại này có 2 thể loại con sau, trên tổng số 2 thể loại con.
N
- Ngoại động từ tiếng Việt (31 tr.)
- Nội động từ tiếng Việt (27 tr.)
Trang trong thể loại “Động từ tiếng Việt”
Thể loại này chứa 200 trang sau, trên tổng số 8.792 trang.
(Trang trước) (Trang sau)A
- a
- à
- ạ
- a dua
- a hộ
- a la xô
- a tòng
- á khẩu
- ác báo
- ác chiến
- ách
- ải
- ái
- ai hoài
- ái hỗ
- ái mộ
- ai mượn
- ái ngại
- ai oán
- ái quần
- ái ân
- ái quốc
- ám ảnh
- am hiểu
- ám quẻ
- ám sát
- ám thị
- am tường
- ám
- ám chỉ
- ám hại
- án
- an bài
- an biên
- an cư lạc nghiệp
- an cư
- an dinh
- an dưỡng
- an giấc
- an hưởng
- an nghỉ
- án ngữ
- an phận
- an táng
- an tâm
- an thai
- an thần
- an thân
- an toạ
- an tọa
- an trí
- an trú
- an ủi
- an vị
- áng
- ang áng
- áng chừng
- anh
- ảnh hưởng
- ao
- ào
- ào ào
- ao ước
- ảo tưởng sức mạnh
- áp
- áp bách
- áp chế
- áp dụng
- áp đảo
- áp đặt
- áp giải
- áp tải
- áp tới
- áp bức
- át vía
- át
- áy náy
- ẵm ngửa
- ăn bám
- ăn báo cô
- ăn báo hại
- ăn bận
- ăn bớt
- ăn chay
- ăn chặn
- ăn diện
- ăn giỗ
- ăn hại
- ăn học
- ăn hối lộ
- ăn kem trước cổng
- ăn khớp
- ăn kiêng
- ăn lương
- ăn mặc
- ăn mừng
- ăn nhậu
- ăn nói
- ăn tạp
- ăn tết
- ăn tiệc
- ắng cổ
- ắng họng
- âm mưu
- ấm ức
- ân giảm
- ân thưởng
- ân xá
- ẩn chứa
- ẩn cư
- ẩn giấu
- ẩn hiện
- ẩn náu
- ẩn nấp
- ẩn núp
- ấn
- ấn định
- ấn hành
- ấn loát
- ấp ủ
- ấp úng
- âu yếm
- ẩu đả
Ă
- ẵm
- ăn
- ăn bốc
- ăn cánh
- ăn cắp
- ăn chắc
- ăn chịu
- ăn chơi
- ăn cỗ
- ăn cưới
- ăn cướp
- ăn đong
- ăn đủ
- ăn đứt
- ăn giải
- ăn gian
- ăn hiếp
- ăn hỏi
- ăn không
- ăn lãi
- ăn mày
- ăn mòn
- ăn nằm
- ăn năn
- ăn nhằm
- ăn nhập
- ăn nhịp
- ăn ong
- ăn ở
- ăn quịt
- ăn quỵt
- ăn rơ
- ăn sống
- ăn sương
- ăn thề
- ăn thua
- ăn thừa
- ăn tiền
- ăn tiêu
- ăn trộm
- ăn uống
- ăn vạ
- ăn vụng
- ăn xổi
- ăn ý
- ẳng
- ắp