tangga

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Mã Lai[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Danh từ[sửa]

tangga

  1. cầu thang.

Tiếng Ngũ Đồn[sửa]

Danh từ[sửa]

tangga

  1. thangka (tranh Phật giáo Tây Tạng).