Bước tới nội dung

taproom

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtæp.ˌruːm/

Danh từ

taproom /ˈtæp.ˌruːm/

  1. Tiệm rượu.

Tham khảo