taproot
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /.ˌruːt/
Danh từ
taproot /.ˌruːt/
- (Thực vật) Rễ cái.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “taproot”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)

taproot /.ˌruːt/