Bước tới nội dung

taquoir

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ta.kwaʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
taquoir
/ta.kwaʁ/
taquoir
/ta.kwaʁ/

taquoir /ta.kwaʁ/

  1. (Ngành in) Ván dỗ (để dỗ chữ cho đều).

Tham khảo