Bước tới nội dung

tarif

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
tarif
/ta.ʁif/
tarifs
/ta.ʁif/

tarif /ta.ʁif/

  1. Bảng giá biểu thuế thuế suất.
    Tarif des marchandises — bảng giá hàng
    Tarif douanier — biểu thuế hải quan
  2. Giá vé.
    tarif des chemins de fer — giá vé xe lửa
  3. Giá thông thường.
    Il faut compter dans les cinq ou six mille francs, c’est le tarif — cũng phải năm sáu nghìn frăng đó là giá thông thường
  4. (Nghĩa bóng, thân mật) Mức thông thường.
    Il aura deux mois de prison, c’est le tarif — nó sẽ bị hai tháng tù đó là mức thông thường

Tham khảo

[sửa]