tassili
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ta.si.li/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tassili /ta.si.li/ |
tassili /ta.si.li/ |
tassili gđ /ta.si.li/
- (Địa lý địa chất) Cao nguyên cát kết (ở Xahara).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tassili”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)