Bước tới nội dung

taurin

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /tɔ.ʁɛ̃/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực taurin
/tɔ.ʁɛ̃/
taurins
/tɔ.ʁɛ̃/
Giống cái taurine
/tɔ.ʁin/
taurines
/tɔ.ʁin/

taurin /tɔ.ʁɛ̃/

  1. (Thuộc) Bò mộng.
  2. (Thuộc) đấu.

Tham khảo