tautly

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

tautly /ˈtɔt.li/

  1. Căng thẳng.
  2. Sẵn sàng (hành động).

Tham khảo[sửa]