taxe
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /taks/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| taxe /taks/ |
taxes /taks/ |
taxe gc /taks/
- Giá quy định.
- Vendre plus cher que la taxe — bán đắt hơn giá quy định
- Lệ phí.
- taxe postale — bưu phí
- Thuế.
- Taxe de luxe — thuế hàng xa xỉ
- (Luật học pháp lý) Sự quy định án phí.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “taxe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)