Bước tới nội dung

tchernoziom

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /tʃɛʁ.nɔ.zjɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
tchernoziom
/tʃɛʁ.nɔ.zjɔ̃/
tchernoziom
/tʃɛʁ.nɔ.zjɔ̃/

tchernoziom /tʃɛʁ.nɔ.zjɔ̃/

  1. (Địa lý địa chất) Secnozem, đất đen.

Tham khảo