technical
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtɛk.nɪ.kəl/
| [ˈtɛk.nɪ.kəl] |
Tính từ
technical /ˈtɛk.nɪ.kəl/
- (Thuộc) Kỹ thuật, chuyên môn.
- technical school — trường kỹ thuật
- technical terms — thuật ngữ kỹ thuật
- difficulties — những khó khăn về chuyên môn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “technical”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)