tempérer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tɑ̃.pe.ʁe/
Động từ phản thân
se tempérer tự động từ /tɑ̃.pe.ʁe/
- Tự kiềm chế, tự tiết chế.
- Il faut savoir se tempérer — phải biết tự tiết chế
- Dịu bớt đi, giảm bớt đi.
- La chaleur s’est tempérée — nóng đã dịu bớt đi
- (Văn học) Tiết chế lẫn nhau.
- Un mélange ethnique dont les éléments se complètent et se tempèrent — một khối pha trộn tộc người trong đó các thành tố bổ sung và tiết chế lẫn nhau
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tempérer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)