Bước tới nội dung

tenet

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtɛ.nət/

Danh từ

tenet /ˈtɛ.nət/

  1. Giáo lý; chủ nghĩa.

Tham khảo