Bước tới nội dung

terbium

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtɜː.bi.əm/

Danh từ

terbium /ˈtɜː.bi.əm/

  1. (Hoá học) Tecbi.

Tham khảo