tergiverser

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

tergiverser nội động từ /tɛʁ.ʒi.vɛʁ.se/

  1. Lần chần tránh .

Tham khảo[sửa]