né
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ne/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | né /ne/ |
nés /ne/ |
| Giống cái | née /ne/ |
nées /ne/ |
né /ne/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “né”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Việt
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| nɛ˧˥ | nɛ̰˩˧ | nɛ˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| nɛ˩˩ | nɛ̰˩˧ | ||
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Từ tương tự
Danh từ
né
Động từ
né
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “né”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây. (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Pháp
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Tính từ
- Tính từ tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Mục từ tiếng Việt có chữ Nôm
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Danh từ tiếng Việt
- Động từ tiếng Việt