termin

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít termin terminen
Số nhiều terminer terminene

termin

  1. Kỳ, hạn, kỳ hạn.
    Denne terminen utløper om to uker.
  2. Ngày ước đoán sẽ sinh nở bình thường.
    Når har De termin?

Tham khảo[sửa]